Bảng cộng, trừ, nhân, chia lớp 2 Bảng tính cho học sinh lớp 2

  • Phát hành Sưu tầm
  • Đánh giá 15 đánh giá
  • Lượt tải 8.803
  • Sử dụng Miễn phí
  • Cập nhật 22/08/2017

Giới thiệu

Các em học sinh lớp 2 sẽ bắt đầu làm quen với các phép tính phức tạp hơn như cộng, trừ, nhân, chia. Bảng cộng, trừ, nhân, chia lớp 2 dưới đây sẽ giúp các em dễ dàng tiếp cận với các phép toán này mời phụ huynh và các thầy cô tham khảo.

Bảng cộng, trừ, nhân, chia lớp 2

BẢNG CỘNG

9 + 2 = 11

8 + 3 = 11

7 + 4 = 11

6 + 5 = 11

9 + 3 = 12

8 + 4 = 12

7 + 5 = 12

6 + 6 = 12

9 + 4 = 13

8 + 5 = 13

7 + 6 = 13

6 + 7 = 13

9 + 5 = 14

8 + 6 = 14

7 + 7 = 14

6 + 8 = 14

9 + 6 = 15

8 + 7 = 15

7 + 8 = 15

6 + 9 = 15

9 + 7 = 16

8 + 8 = 16

7 + 9 = 16

 

9 + 8 = 17

8 + 9 = 17

   

9 + 9 = 18

     
 

2 + 9 = 11

3 + 8 = 11

4 + 7 = 11

5 + 6 = 11

 

3 + 9 = 12

4 + 8 = 12

5 + 7 = 12

   

4 + 9 = 13

5 + 8 = 13

     

5 + 9 = 14

BẢNG TRỪ

11 – 2 = 9

12 – 3 = 9

13 – 4 = 9

14 – 5 = 9

11 – 3 = 8

12 – 4 = 8

13 – 5 = 8

14 – 6 = 8

11 – 4 = 7

12 – 5 = 7

13 – 6 = 7

14 – 7 = 7

11 – 5 = 6

12 – 6 = 6

13 – 7 = 6

14 – 8 = 6

11 – 6 = 5

12 – 7 = 5

13 – 8 = 5

14 – 9 = 5

11 – 7 = 4

12 – 8 = 4

13 – 9 = 4

 

11 – 8 = 3

12 – 9 = 3

   

11 – 9 = 2

     
 

18 – 9 = 9

17 – 8 = 9

16 – 7 = 9

15 – 6 = 9

 

17 – 9 = 8

16 – 8 = 8

15 – 7 = 8

   

16 – 9 = 7

15 – 8 = 7

     

15 – 9 = 6

BẢNG CỬU CHƯƠNG NHÂN

2 x 1 = 2

3 x 1 = 3

4 x 1 = 4

5 x 1 = 5

2 x 2 = 4

3 x 2 = 6

4 x 2 = 8

5 x 2 = 10

2 x 3 = 6

3 x 3 = 9

4 x 3 = 12

5 x 3 = 15

2 x 4 = 8

3 x 4 = 12

4 x 4 = 16

5 x 4 = 20

2 x 5 = 10

3 x 5 = 15

4 x 5 = 20

5 x 5 = 25

2 x 6 = 12

3 x 6 = 18

4 x 6 = 24

5 x 6 = 30

2 x 7 = 14

3 x 7 = 21

4 x 7 = 28

5 x 7 = 35

2 x 8 = 16

3 x 8 = 24

4 x 8 = 32

5 x 8 = 40

2 x 9 = 18

3 x 9 = 27

4 x 9 = 36

5 x 9 = 45

2 x 10 = 20

3 x 10 = 30

4 x 10 = 40

5 x 10 = 50

 

6 x 1 = 6

7 x 1 = 7

8 x 1 = 8

9 x 1 = 9

6 x 2 = 12

7 x 2 = 14

8 x 2 = 16

9 x 2 = 18

6 x 3 = 18

7 x 3 = 21

8 x 3 = 24

9 x 3 = 27

6 x 4 = 24

7 x 4 = 28

8 x 4 = 32

9 x 4 = 36

6 x 5 = 30

7 x 5 = 35

8 x 5 = 40

9 x 5 = 45

6 x 6 = 36

7 x 6 = 42

8 x 6 = 48

9 x 6 = 54

6 x 7 = 42

7 x 7 = 49

8 x 7 = 56

9 x 7 = 63

6 x 8 = 48

7 x 8 = 56

8 x 8 = 64

9 x 8 = 72

6 x 9 = 54

7 x 9 = 63

8 x 9 = 72

9 x 9 = 81

6 x 10 = 60

7 x 10 = 70

8 x 10 = 80

9 x 10 = 90

BẢNG CỬU CHƯƠNG CHIA

2 : 2 = 1

3 : 3 = 1

4 : 4 = 1

5 : 5 = 1

4 : 2 = 2

6 : 3 = 2

8 : 4 = 2

10 : 5 = 2

6 : 2 = 3

9 : 3 = 3

12 : 4 = 3

15 : 5 = 3

8 : 2 = 4

12 : 3 = 4

16 : 4 = 4

20 : 5 = 4

10 : 2 = 5

15 : 3 = 5

20 : 4 = 5

25 : 5 = 5

12 : 2 = 6

18 : 3 = 6

24 : 4 = 6

30 : 5 = 6

14 : 2 = 7

21 : 3 = 7

28 : 4 = 7

35 : 5 = 7

16 : 2 = 8

24 : 3 = 8

32 : 4 = 8

40 : 5 = 8

18 : 2 = 9

27 : 3 = 9

36 : 4 = 9

45 : 5 = 9

20 : 2 = 10

30 : 3 = 10

40 : 4 = 10

50 : 5 = 10

 

6 : 6 = 1

7 : 7 = 1

8 : 8 = 1

9 : 9 = 1

12 : 6 = 2

14 : 7 = 2

16 : 8 = 2

18 : 9 = 2

18 : 6 = 3

21 : 7 = 3

24 : 8 = 3

27 : 9 = 3

24 : 6 = 4

28 : 7 = 4

32 : 8 = 4

36 : 9 = 4

30 : 6 = 5

35 : 7 = 5

40 : 8 = 5

45 : 9 = 5

36 : 6 = 6

42 : 7 = 6

48 : 8 = 6

54 : 9 = 6

42 : 6 = 7

49 : 7 = 7

56 : 8 = 7

63 : 9 = 7

48 : 6 = 8

56 : 7 = 8

64 : 8 = 8

72 : 9 = 8

54 : 6 = 9

63 : 7 = 9

72 : 8 = 9

81 : 9 = 9

60 : 6 = 10

70 : 7 = 10

80 : 8 = 10

90 : 9 = 10